越南标准库 · TCVN / QCVN

越南国家标准体系整库收录:TCVN 国家标准(自愿性)与 QCVN 国家技术法规(强制性)。 数据来自越南标准计量质量总局(STAMEQ)官方检索系统,逐条附中文名便于对照,并标注 ICS 领域、现行/废止、归口单位。 只做题录索引,不收正文,最终以官方原文为准。

20,127库内标准总数
15,139现行
983强制性 QCVN
20,127有中文名

按标准类型找

TCVN 是推荐性国家标准,QCVN 是各部委发布、必须执行的强制性技术法规——出口越南、被对方海关或监管抽查,主要看的是 QCVN。

按 ICS 国际分类找(全球通用,可和中国库对照)

ICS 是国际标准分类法,和中国的 ICS 编码一致,所以越南标准能按同样的领域轴和中国标准并列。点上面的领域即可筛选。

全量检索(20,127 条)

标准号中文名越南文名ICS标签
TCVN 14684:2026工业用塑料管道系统 丙烯腈-丁二烯-苯乙烯(ABS)、未增塑聚氯乙烯(PVC-U)和氯化聚氯乙烯(CPVC) 公制系列部件和系统要求Hệ thống đường ống bằng chất dẻo sử dụng trong công nghiệp – Acrylonit23.040.01现行推荐TCVN采标
TCVN 14481-1:2025云计算与分布式平台-数据流、数据类别和数据使用-第1部分:基础Tính toán đám mây và các nền tảng phân tán – Luồng dữ liệu, loại dữ li35.210现行推荐TCVN
TCVN 13550-7:2022水上及水中使用的漂浮娱乐用品 第7部分:E类设备的附加特殊安全要求和试验方法Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước. Phần 7: Các yêu97.220.40现行推荐TCVN采标
TCVN 13707-1:2023木材物理力学性质 无疵小试样试验方法 第1部分:物理力学试验含水率测定Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ k79.040现行推荐TCVN采标
TCVN 12636-2:2019水文气象观测 第2部分:河流水位和水温观测Quan trắc khí tượng thủy văn. Phần 2: Quan trắc mực nước và nhiệt độ n07.060现行推荐TCVN
TCVN 14338:2025电动汽车 磁场无线能量传输 安全与互操作性要求Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Truyền năng lượng từ trườn43.120现行推荐TCVN采标官方公告
TCVN 13771:2023日用瓷生产用高岭土 水分的测定Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng. Xác định hàm lượng ẩm81.080;91.100.23现行推荐TCVN
TCVN 6781-1-3:2020地面光伏(PV)组件 设计鉴定和定型 第1-3部分:非晶硅薄膜光伏(PV)组件试验的特殊要求Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu 27.160现行推荐TCVN采标
TCVN 14272-2:2024灌溉排水系统 喷灌 第2部分:蔬菜作物灌溉Hệ thống tưới tiêu. Tưới phun mưa. Phần 2: Tưới cho cây rau93.160现行推荐TCVN
TCVN 7980-1:2024信息和文献 都柏林核心元数据元素集 第1部分:核心元素Thông tin và tư liệu. Bộ yếu tố siêu dữ liệu DUBLIN CORE. Phần 1: Yếu 35.240.30现行推荐TCVN采标
TCVN 12677:2020光伏阵列 现场电流-电压特性测量Dàn quang điện. Phép đo đặc tính dòng điện-điện áp tại hiện trường27.160现行推荐TCVN采标
TCVN 12343:2019包装 用于发货、运输和收货标签的一维条码和二维条码Bao bì. Mã vạch và mã vạch hai chiều trên nhãn dùng trong gửi, vận tải35.040;55.020现行推荐TCVN采标
TCVN 12681:2019道路交通安全设施 隔离带和防护栏 尺寸和形状Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ. Dải phân cách và lan can p93.040现行推荐TCVN
TCVN 9165:2025江河堤防—土堤填筑技术要求Đê sông – Yêu cầu kỹ thuật đắp đê93.160现行推荐TCVN
TCVN 14109:2024肥料 总多酚含量的测定 使用Folin-Ciocalteu试剂的分子吸收光谱法Phân bón – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang p65.080现行推荐TCVN
TCVN 12714-15:2021林木品种 乡土树种苗木 第15部分:格木Giống cây lâm nghiệp. Cây giống các loài cây bản địa. Phần 15: Lim xan65.020现行推荐TCVN
TCVN 13402:2021体外诊断医疗器械 校准品、正确度控制物质和人源样品赋值计量溯源性建立要求Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro. Yêu cầu đối với việc thiết lập liên 11.040.01;11.100.10现行推荐TCVN采标
TCVN 13476-3:2021音频、视频及相关设备 功耗测定 第3部分:电视机Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan. Đo công suất tiêu thụ33.160.10现行推荐TCVN采标
TCVN 13091:2020水质 电热原子吸收光谱法测定金属Chất lượng nước. Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp 13.060.70现行推荐TCVN
TCVN 12626:2019含北美黄连的保健食品. 高效液相色谱-紫外检测器法测定白毛茛碱和小檗碱含量Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa hydrastis canadensis. Xác định hàm l67.050现行推荐TCVN
TCVN 13784-1:2023运输包装 小载荷集装箱系统 第1部分:通用要求和试验方法Bao bì vận chuyển. Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ. Phần 1: Yêu cầu ch55.020现行推荐TCVN采标
TCVN 12986-13:2022陆域1:50 000地质矿产图编制 第13部分:矿产详细调查方法Lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1:50 000 phần đất liền. Phần 13: 07.060现行推荐TCVN
TCVN 14429:2025营养声明和健康声明使用指南Hướng dẫn sử dụng công bố dinh dưỡng và công bố khuyến cáo về sức khỏe67.040;67.230现行推荐TCVN
TCVN 13413-1:2021防固体颗粒物防护服 第1部分:防空气中固体颗粒物的全身化学防护服性能要求(5型服装)Quần áo bảo vệ sử dụng chống hạt rắn – Phần 1: Yêu cầu tính năng đối v13.340.10现行推荐TCVN采标
TCVN 9465:2021固体废物 能量色散X射线荧光光谱法对危险废物燃料中痕量元素分析的标准试验方法Chất thải rắn. Phương pháp phân tích nguyên tố lượng vết của nhiên liệ13.030.10现行推荐TCVN采标
TCVN 2737:2023荷载和作用Tải trọng và tác động91.040;91.200现行推荐TCVN
TCVN 10687-12-1:2023风力发电系统 第12-1部分:发电风力涡轮机功率特性的测量Hệ thống phát điện gió. Phần 12-1: Đo hiệu suất năng lượng của TUABIN 27.180现行推荐TCVN采标
TCVN 13695-3:2023轨道 扣件系统试验方法 第3部分:冲击载荷衰减的测定Đường ray. Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết. Phần 3: Xác đị45.080;93.100现行推荐TCVN
TCVN 13359:2021林木树种 林木苗圃Giống cây lâm nghiệp. Vườn ươm cây lâm nghiệp65.020现行推荐TCVN
TCVN 13589-11:2023矿产调查、评价与勘探 钻孔地球物理 第11部分:声波法Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Địa vật lý lỗ khoan. Phần 1173.100.01现行推荐TCVN
TCVN 14160-6:2026农作物品种 原种树、原种园 第6部分:火龙果品种Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 6: Giốn65.020.20现行推荐TCVN
TCVN 12816-2:2019钢结构的防腐保护 涂层附着力的评估和验收准则 第2部分:划格试验和X形划痕试验Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu87.020现行推荐TCVN采标
TCVN 13123:2020环境地质调查与评价 室内氡浓度填图方法Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp lập bản đồ nồng độ07.060现行推荐TCVN
TCVN 13724-1:2023低压成套开关设备和控制设备 第1部分:总则Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Quy tắc chung29.130.20现行推荐TCVN采标
TCVN 13756-2:2023往复式内燃机 农林机械用功率小于37kW的单缸柴油机 第2部分:发动机性能试验方法Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất27.020现行推荐TCVN
TCVN 7722-2-3:2019灯具 第2-3部分:特殊要求 道路和街道照明用灯具Đèn điện - Phần 2-3 : Yêu cầu cụ thể. Đèn điện dùng cho chiếu sáng đườ29.140.40;93.080.30现行推荐TCVN采标
TCVN 3111:2022新拌混凝土 压力法含气量试验方法Hỗn hợp bê tông. Phương pháp áp suất xác định hàm lượng bọt khí91.100.30现行推荐TCVN
TCVN 13673:2023土壤中三正丁基正十四烷基氯化鏻的测定 多反应监测液相色谱-串联质谱法Phương pháp xác định (Tri–n–butyl)–n–tetradecylphosphoni clorua (TTPC)13.080.10现行推荐TCVN采标
TCVN 13250:2020打火机 安全规范Bật lửa. Quy định an toàn97.180现行推荐TCVN采标
TCVN 3652:2019纸和纸板 厚度、密度和比容的测定Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng85.060现行推荐TCVN采标
TCVN 12683-12:2019矿产资源地质调查 探矿工程 第12部分:斜硐工程要求Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 12: Yêu c73.100现行推荐TCVN
TCVN ISO 37153:2020社区智能基础设施 评估和改进成熟度模型Hạ tầng thông minh cho cộng đồng. Mô hình trưởng thành cho đánh giá và13.020.20现行推荐TCVN采标
TCVN 13904-1:2023动物福利 运输 第1部分:水牛、牛Phúc lợi động vật. Vận chuyển. Phần 1: Trâu,bò67.120.10现行推荐TCVN
TCVN 14460:2025电气电子产品环境意识设计中材料效率考虑指南Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý13.020.01现行推荐TCVN采标
TCVN 11361-3:2016混凝土和硅酸钙混合料建筑制品生产机械 安全 第3部分:滑模式和转台式机械Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát. An t91.220现行推荐TCVN采标
TCVN 13328:2021登山设备 登山者头盔 安全要求和试验方法Thiết bị leo núi. Mũ bảo hiểm cho người leo núi. Yêu cầu an toàn và ph13.340.20;97.220.40现行推荐TCVN采标
TCVN 13987:2024可追溯性——食品可追溯性信息采集要求Truy xuất nguồn gốc. Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất ngu67.040现行推荐TCVN
TCVN 8400-10:2022动物疾病 诊断规程 第10部分:牛结核病Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 10: Bệnh lao bò11.220现行推荐TCVN
TCVN 11206-5:2024木结构 特征值确定 第5部分:机械连接Kết cấu gỗ. Xác định các giá trị đặc trưng. Phần 5: Liên kết cơ học91.080.20现行推荐TCVN
TCVN 6141:2020热塑性塑料管材 通用壁厚表Ống nhựa nhiệt dẻo. Bảng độ dày thông dụng của thành ống23.040.20现行推荐TCVN采标
TCVN 11344-23:2020半导体器件 机械和气候试验方法 第23部分:高温工作寿命Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu. Phần 23: 31.080.01现行推荐TCVN采标
TCVN 8685-39:2020疫苗检验规程 第39部分:猪圆环病毒灭活疫苗Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 39: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứ11.220现行推荐TCVN
TCVN 13862:2023混凝土化学外加剂. 测定化学外加剂对暴露于氯化物环境中混凝土内钢筋腐蚀的影响Phụ gia hóa học cho bê tông. Xác định ảnh hưởng của phụ gia hóa học đế91.080.40现行推荐TCVN
TCVN 13474-2:2022畜禽品种试验和鉴定规程. 第2部分:蚕品种Quy trình khảo nghiệm, kiểm định giống vật nuôi. Phần 2: Giống tằm65.020.30现行推荐TCVN
TCVN 13260:2021消防 小型灭火器 技术要求和试验方法Phòng cháy chữa cháy. Bình chữa cháy mini. Yêu cầu kỹ thuật và phương 13.220.20现行推荐TCVN
TCVN 13434-1:2021木制品表面涂料 第1部分:聚氨酯(PU)涂料Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ. Phần 1: Nhóm sơn Polyurethane (PU)01.040.79;65.020;87.040;87.060现行推荐TCVN
TCVN 12187-10:2021游泳池设备 第10部分:跳台、跳板和附属设备的附加特殊安全要求和试验方法Thiết bị bể bơi. Phần 10: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp97.220.10现行推荐TCVN采标
TCVN 13410-2:2021手术衣和手术单 要求和试验方法 第2部分:洁净服Quần áp và khăn trải phẫu thuật. Yêu cầu và phương pháp thử. Phần 2: T11.140现行推荐TCVN采标
TCVN 13142-1:2020可持续和可追溯可可 第1部分:可可可持续管理体系要求Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc. Phần 1: Yê03.100.70;67.140.30现行推荐TCVN采标
TCVN 13480-2:2022找平材料试验方法 第2部分:抗折强度和抗压强度测定Vật liệu làm phẳng sàn. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định cường độ chị91.060.30;91.100.10现行推荐TCVN
第 1 页 到官方检索核对 →

标签说明:TCVN 推荐性国家标准、QCVN 强制性技术法规(强制);现行/废止随官方状态更新。中文名为机器翻译、供快速对照,引用/报检以越南文原文为准。少数带 官方公告 的可直接下载官方发布公告 PDF;STAMEQ 官方系统公开的以题录为主,绝大多数 TCVN 不提供免费全文,可在官方系统按标准号核对。

按国家找

中国已收录美国筹备中欧盟筹备中英国筹备中日本筹备中韩国筹备中俄罗斯筹备中印度筹备中印度尼西亚筹备中越南已收录泰国筹备中马来西亚筹备中新加坡筹备中菲律宾筹备中沙特阿拉伯筹备中阿联酋筹备中土耳其筹备中巴基斯坦筹备中巴西筹备中墨西哥筹备中智利筹备中澳大利亚筹备中南非筹备中尼日利亚筹备中埃及筹备中